Bỏ qua đến nội dung

出路

chū lù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lối thoát
  2. 2. cơ hội thăng tiến
  3. 3. đường ra

Usage notes

Collocations

常与“找到”“寻找”“没有”搭配,如“找到出路”。

Common mistakes

“出路”通常用于抽象困境,勿与具体的“出口”混用,如说“找大楼的出路”不自然,应说“出口”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他终于找到了 出路
He finally found a way out.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 出路