Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lối thoát
- 2. cơ hội thăng tiến
- 3. đường ra
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“找到”“寻找”“没有”搭配,如“找到出路”。
Common mistakes
“出路”通常用于抽象困境,勿与具体的“出口”混用,如说“找大楼的出路”不自然,应说“出口”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他终于找到了 出路 。
He finally found a way out.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.