出错

chū cuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make a mistake
  2. 2. error

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很怕 出错
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9955964)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.