出错
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to make a mistake
- 2. error
Câu ví dụ
Hiển thị 3他做事很细致,不会 出错 。
他做事太草率,经常 出错 。
他很怕 出错 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
他做事很细致,不会 出错 。
他做事太草率,经常 出错 。
他很怕 出错 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.