Bỏ qua đến nội dung

出面

chū miàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xuất hiện
  2. 2. bước ra
  3. 3. hiện diện

Usage notes

Collocations

出面常与“亲自”连用,强调本人出现处理事务,如“亲自出面调解”。

Formality

出面多用于正式场合,如官方或商务活动,日常生活中简单出现多用“出来”。

Từ cấu thành 出面