出面
chū miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xuất hiện
- 2. bước ra
- 3. hiện diện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
出面常与“亲自”连用,强调本人出现处理事务,如“亲自出面调解”。
Formality
出面多用于正式场合,如官方或商务活动,日常生活中简单出现多用“出来”。