击掌
jī zhǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to clap one's hands
- 2. to clap each other's hands
- 3. high five
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.