分久必合,合久必分

fēn jiǔ bì hé , hé jiǔ bì fēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. that which is long divided must unify, and that which is long unified must divide (idiom, from 三國演義|三国演义[sān guó yǎn yì])
  2. 2. fig. things are constantly changing