分文
fēn wén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a single penny
- 2. a single cent
Câu ví dụ
Hiển thị 2我身無 分文 。
當時,他身無 分文 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.