Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

分级

fēn jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rank
  2. 2. to grade
  3. 3. to classify
  4. 4. rank
  5. 5. grade
  6. 6. classification