分钟
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phút
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 分钟 (minute, duration) with 分 (minute, point). Use 分钟 for lengths of time, e.g., 十分钟 (ten minutes), and 分 for clock times, e.g., 两点十分 (ten past two).
Formality
分钟 is neutral and used in both formal and informal settings.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 分钟
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 3我等你十 分钟 。
这场比赛的最后一 分钟 真是扣人心弦。
请等5 分钟 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.