HSK 2.0 Cấp 2+
HSK 3.0 Cấp 1+
6 phút đọc
Thời lượng và tần suất
Nói một việc kéo dài bao lâu và xảy ra bao nhiêu lần.
Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.
Mẫu câu
Động từ + thời lượng; số + 次
Đặt thời lượng sau hành động và đếm số lần xảy ra bằng 次.
我学习了两个小时。
Khi nào dùng Thời lượng và tần suất
Thời lượng thường đứng sau cấu trúc động từ hoặc tân ngữ. 次 đếm số lần một hành động đã xảy ra.
我去过北京三次。
Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần.
她每天跑步。
Cô ấy chạy mỗi ngày.
请等五分钟。
Làm ơn đợi năm phút.
这个电影我看了两次。
Tôi đã xem bộ phim này hai lần.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm một thời điểm với một khoảng thời lượng.
- 次 đếm sự kiện, không đếm đồ vật.
- Vị trí của thời lượng có thể thay đổi khi tân ngữ dài; ban đầu hãy giữ ví dụ ngắn.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
Gói năm và trọn đời vừa túi tiền
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần