Bỏ qua đến nội dung

Ưu đãi 国庆节: gói Trọn đời chỉ 59,99 US$ trong hôm nay (giảm 50% so với 119,99 US$). Kết thúc sau 18 giờ.

Nhận Trọn đời
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Thời lượng và tần suất

Nói một việc kéo dài bao lâu và xảy ra bao nhiêu lần.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + thời lượng; số + 次

Đặt thời lượng sau hành động và đếm số lần xảy ra bằng 次.

我学习了两个小时。

Khi nào dùng Thời lượng và tần suất

Thời lượng thường đứng sau cấu trúc động từ hoặc tân ngữ. 次 đếm số lần một hành động đã xảy ra.

我去过北京三次。

Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần.

她每天跑步。

Cô ấy chạy mỗi ngày.

请等五分钟。

Làm ơn đợi năm phút.

这个电影我看了两次。

Tôi đã xem bộ phim này hai lần.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm một thời điểm với một khoảng thời lượng.
  • 次 đếm sự kiện, không đếm đồ vật.
  • Vị trí của thời lượng có thể thay đổi khi tân ngữ dài; ban đầu hãy giữ ví dụ ngắn.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我去过北京两 。

Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter