切成

qiē chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cut up (into pieces)
  2. 2. to slice
  3. 3. to carve
  4. 4. to dice
  5. 5. to shred

Câu ví dụ

Hiển thị 1
切成 小块。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10913646)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.