Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

切磋琢磨

qiē cuō zhuó mó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. cutting and polishing (idiom)
  2. 2. fig. to learn by exchanging ideas or experiences