Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

切韵

qiè yùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Qieyun, the first Chinese rime dictionary from 601 AD, containing 11,500 single-character entries
  2. 2. see 反切[fǎn qiè]