刑法
xíng fǎ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luật hình sự
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1根据 刑法 ,贪污是严重的犯罪行为。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.