Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỷ nguyên mới
- 2. thời đại mới
- 3. đánh dấu kỷ nguyên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“事件”“意义”“作品”等词搭配,如“划时代的事件”。
Formality
书面语色彩较浓,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一个 划时代 的发现。
This is an epoch-making discovery.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.