Bỏ qua đến nội dung

划时代

huà shí dài
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỷ nguyên mới
  2. 2. thời đại mới
  3. 3. đánh dấu kỷ nguyên

Usage notes

Collocations

常与“事件”“意义”“作品”等词搭配,如“划时代的事件”。

Formality

书面语色彩较浓,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个 划时代 的发现。
This is an epoch-making discovery.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.