Bỏ qua đến nội dung

列举

liè jǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liệt kê
  2. 2. điểm danh
  3. 3. kể

Usage notes

Collocations

常用搭配为“列举+名词”,如“列举事实”“列举原因”,宾语通常为可数、可分项的事物。

Common mistakes

注意:作为动词时,可以说“列举一个例子”,但口语中更常说“举个例子”。“列举”更正式,常用于书面或报告。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
列举 三个原因。
Please list three reasons.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.