Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liệt kê
- 2. điểm danh
- 3. kể
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配为“列举+名词”,如“列举事实”“列举原因”,宾语通常为可数、可分项的事物。
Common mistakes
注意:作为动词时,可以说“列举一个例子”,但口语中更常说“举个例子”。“列举”更正式,常用于书面或报告。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 列举 三个原因。
Please list three reasons.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.