列表
liè biǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. list
Câu ví dụ
Hiển thị 2列一个 列表 。
列表 如下:
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
列一个 列表 。
列表 如下:
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.