Bỏ qua đến nội dung

待办事项列表

dài bàn shì xiàng liè biǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. danh sách việc cần làm