Bỏ qua đến nội dung

biǎo
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bề ngoài
  2. 2. mẫu
  3. 3. biểu mẫu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這張對照 過時了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6031627)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 表

代表
dài biǎo

đại diện

代表团
dài biǎo tuán

đoàn đại biểu

仪表
yí biǎo

ngoại hình

图表
tú biǎo

biểu đồ

外表
wài biǎo

ngoại hình

手表
shǒu biǎo

đồng hồ đeo tay

时间表
shí jiān biǎo

lịch trình

发表
fā biǎo

công bố

表彰
biǎo zhāng

vinh danh

表情
biǎo qíng

biểu hiện

表态
biǎo tài

bày tỏ lập trường

表扬
biǎo yáng

khen ngợi

表明
biǎo míng

làm rõ

表格
biǎo gé

bảng biểu

表决
biǎo jué

bình vực

表演
biǎo yǎn

biểu diễn

表率
biǎo shuài

mẫu mực

表现
biǎo xiàn

biểu hiện

表白
biǎo bái

tỏ tình

表示
biǎo shì

biểu thị

表述
biǎo shù

biểu đạt

表达
biǎo dá

biểu đạt

表面
biǎo miàn

bề mặt

表面上
biǎo miàn shang

bề ngoài

三个代表
sān gè dài biǎo

Ba đại diện

三用表
sān yòng biǎo

đồng hồ ba chức năng

世界维吾尔代表大会
shì jiè wéi wú ěr dài biǎo dà huì

Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

中日韩统一表意文字
zhōng rì hán tǒng yī biǎo yì wén zì

Ký tự Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn

乘法表
chéng fǎ biǎo

bảng cửu chương

九九乘法表
jiǔ jiǔ chéng fǎ biǎo

bảng cửu chương

人民代表
rén mín dài biǎo

đại biểu nhân dân

代表人物
dài biǎo rén wù

đại diện tiêu biểu

代表作
dài biǎo zuò

tác phẩm tiêu biểu

代表性
dài biǎo xìng

tính đại diện

代表处
dài biǎo chù

văn phòng đại diện

代表队
dài biǎo duì

đội đại diện

作息时间表
zuò xī shí jiān biǎo

thời gian biểu hàng ngày

停表
tíng biǎo

đồng hồ bấm giờ

价格表
jià gé biǎo

bảng giá

仪器表
yí qì biǎo

đồng hồ đo

仪表放大器
yí biǎo fàng dà qì

bộ khuếch đại đo lường

仪表盘
yí biǎo pán

bảng điều khiển

元素周期表
yuán sù zhōu qī biǎo

bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học

全国人民代表大会
quán guó rén mín dài biǎo dà huì

Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

全国人民代表大会常务委员会
quán guó rén mín dài biǎo dà huì cháng wù wěi yuán huì

Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

全国代表大会
quán guó dài biǎo dà huì

đại hội đại biểu toàn quốc

全权代表
quán quán dài biǎo

đại diện toàn quyền

公民表决
gōng mín biǎo jué

trưng cầu dân ý

公然表示
gōng rán biǎo shì

công khai tuyên bố

出人意表
chū rén yì biǎo

vượt quá mọi mong đợi

出席表决比例
chū xí biǎo jué bǐ lì

tỷ lệ người có mặt biểu quyết

列表
liè biǎo

danh sách

刘表
liú biǎo

Lưu Biểu

功能表
gōng néng biǎo

menu

勘误表
kān wù biǎo

bảng đính chính

半表半里
bàn biǎo bàn lǐ

nửa biểu nửa lý

口技表演者
kǒu jì biǎo yǎn zhě

người nói tiếng bụng

名表
míng biǎo

đồng hồ nổi tiếng

地表
dì biǎo

bề mặt (của trái đất)

地表水
dì biǎo shuǐ

nước mặt

地质年代表
dì zhì nián dài biǎo

niên đại địa chất

地质年表
dì zhì nián biǎo

niên biểu địa chất

报名表
bào míng biǎo

đơn đăng ký

报税表
bào shuì biǎo

tờ khai thuế

报表
bào biǎo

biểu mẫu báo cáo thống kê

填表
tián biǎo

điền vào biểu mẫu

多功能表
duō gōng néng biǎo

đồng hồ đa chức năng (ví dụ cho cung cấp gas và điện)

字母表
zì mǔ biǎo

bảng chữ cái

安培表
ān péi biǎo

ampe kế

对照表
duì zhào biǎo

bảng đối chiếu

对表
duì biǎo

chỉnh đồng hồ

履历表
lǚ lì biǎo

sơ yếu lý lịch

工作表
gōng zuò biǎo

bảng tính

师表
shī biǎo

mẫu mực về đạo đức và học vấn

年表
nián biǎo

dòng thời gian

汇总表
huì zǒng biǎo

bảng tổng hợp

待办事项列表
dài bàn shì xiàng liè biǎo

danh sách việc cần làm

怀表
huái biǎo

đồng hồ bỏ túi

戴表
dài biǎo

đeo đồng hồ

打表
dǎ biǎo

chạy đồng hồ (trong taxi)

捐益表
juān yì biǎo

bảng lợi ích thuế

掐表
qiā biǎo

dùng đồng hồ bấm giờ

排名表
pái míng biǎo

bảng xếp hạng

损益表
sǔn yì biǎo

báo cáo thu nhập (Mỹ)

撞击式印表机
zhuàng jī shì yìn biǎo jī

máy in va đập

播放列表
bō fàng liè biǎo

danh sách phát

扩表
kuò biǎo

mở rộng bảng cân đối kế toán

旅程表
lǚ chéng biǎo

hành trình

日程表
rì chéng biǎo

lịch trình hằng ngày

明细表
míng xì biǎo

lịch trình

星表
xīng biǎo

danh mục sao

星云表
xīng yún biǎo

danh mục sao và tinh vân

时刻表
shí kè biǎo

thời khóa biểu

时装表演
shí zhuāng biǎo yǎn

trình diễn thời trang

晴雨表
qíng yǔ biǎo

phong vũ biểu (nghĩa đen và nghĩa bóng)

曝光表
bào guāng biǎo

máy đo sáng

查水表
chá shuǐ biǎo

(tiếng lóng Internet) (của cảnh sát) xin vào nhà với lý do giả vờ kiểm tra đồng hồ nước

梅西耶星表
méi xī yē xīng biǎo

danh mục Messier về các tinh vân và cụm sao (1784)

梅西叶星表
méi xī yè xīng biǎo

danh mục Messier về các tinh vân và cụm sao (1784)

检字表
jiǎn zì biǎo

bảng tra chữ

欧米茄表公司
ōu mǐ jiā biǎo gōng sī

Omega SA, nhà sản xuất đồng hồ xa xỉ Thụy Sĩ

正则表达式
zhèng zé biǎo dá shì

biểu thức chính quy (tin học)

正误表
zhèng wù biǎo

bảng đính chính

气压表
qì yā biǎo

khí áp kế

水温表
shuǐ wēn biǎo

đồng hồ đo nhiệt độ động cơ

水表
shuǐ biǎo

đồng hồ nước

法定代表人
fǎ dìng dài biǎo rén

(luật) người đại diện theo pháp luật của một tổ chức (ví dụ: chủ tịch hội đồng quản trị công ty, hiệu trưởng trường học, v.v.)

注册表
zhù cè biǎo

registry Windows

流程表
liú chéng biǎo

lưu đồ

减压时间表
jiǎn yā shí jiān biǎo

lịch trình giảm áp (lặn)

减压表
jiǎn yā biǎo

bảng giảm áp

溢于言表
yì yú yán biǎo

biểu lộ tình cảm qua lời nói

温度表
wēn dù biǎo

nhiệt kế

为人师表
wéi rén shī biǎo

làm gương cho người khác (thành ngữ)

无表情
wú biǎo qíng

vô cảm

爆表
bào biǎo

vượt quá thang đo

现金流转表
xiàn jīn liú zhuǎn biǎo

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

现金流量表
xiàn jīn liú liàng biǎo

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

由表及里
yóu biǎo jí lǐ

từ ngoài vào trong

申请表
shēn qǐng biǎo

đơn xin

登台表演
dēng tái biǎo yǎn

lên sân khấu biểu diễn

登记表
dēng jì biǎo

phiếu đăng ký

发表会
fā biǎo huì

họp báo

发表演讲
fā biǎo yǎn jiǎng

phát biểu diễn văn

真值表
zhēn zhí biǎo

bảng chân trị

码表
mǎ biǎo

đồng hồ tốc độ

秒表
miǎo biǎo

đồng hồ bấm giờ

笔划检字表
bǐ huà jiǎn zì biǎo

bảng tra chữ theo bộ thủ và số nét

简表
jiǎn biǎo

bảng biểu

统计表
tǒng jì biǎo

bảng thống kê

缩表
suō biǎo

thu hẹp bảng cân đối kế toán

考勤表
kǎo qín biǎo

bảng chấm công

聊表寸心
liáo biǎo cùn xīn

(món quà) để tỏ chút lòng thành

联合发表
lián hé fā biǎo

tuyên bố chung

腕表
wàn biǎo

đồng hồ đeo tay

脸部表情
liǎn bù biǎo qíng

nét mặt

航海年表
háng hǎi nián biǎo

lịch thiên văn hàng hải

航班表
háng bān biǎo

lịch trình chuyến bay

华表
huá biǎo

cột đá hoa cương (cột trang trí trước cung điện, lăng mộ)

万世师表
wàn shì shī biǎo

mô phạm của muôn đời (thành ngữ)

万用表
wàn yòng biǎo

đồng hồ vạn năng

虚有其表
xū yǒu qí biǎo

trông có vẻ ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ)

表位
biǎo wèi

epitope (trong miễn dịch học)

表兄弟
biǎo xiōng dì

anh em họ bên ngoại

表册
biǎo cè

biểu mẫu thống kê

表功
biǎo gōng

khoe công

表叔
biǎo shū

con trai của chị/em gái ông nội

表单
biǎo dān

biểu mẫu (tài liệu)

表土
biǎo tǔ

đất bề mặt

表报
biǎo bào

bảng biểu và báo cáo thống kê

表妹
biǎo mèi

em họ gái (con gái của cô, dì, hoặc cậu, mợ, nhỏ tuổi hơn mình)

表妹夫
biǎo mèi fu

chồng của em gái họ (con gái của cô, dì)

表姊妹
biǎo zǐ mèi

con gái của cô (chị em gái của cha)

表姐妹
biǎo jiě mèi

chị em họ (con gái của cô, dì, hoặc bác gái)

表姑
biǎo gū

chị em họ của cha (qua đường mẹ)

表侄
biǎo zhí

con trai của anh chị em họ qua đường mẹ

表侄女
biǎo zhí nǚ

con gái của anh họ hoặc em họ trai (bên ngoại)

表字
biǎo zì

tên chữ (tên thay thế của một người, thường nhấn mạnh một nguyên tắc đạo đức)

表尺
biǎo chǐ

thước ngắm (sau súng)

表层
biǎo céng

lớp bề mặt

表带
biǎo dài

dây đeo đồng hồ

表弟
biǎo dì

em họ trai (con trai của cô, dì, hoặc bác gái)

表弟妹
biǎo dì mèi

em dâu của anh họ (con trai của cô, dì)

表弟媳
biǎo dì xí

vợ của em họ trai bên ngoại

表征
biǎo zhēng

biểu tượng; chỉ số; đại diện

表情包
biǎo qíng bāo

ảnh chế

表意
biǎo yì

biểu thị ý nghĩa

表意文字
biǎo yì wén zì

chữ biểu ý

表意符阶段
biǎo yì fú jiē duàn

giai đoạn biểu ý

表决权
biǎo jué quán

quyền biểu quyết

表温
biǎo wēn

nhiệt độ bề mặt

表演赛
biǎo yǎn sài

trận đấu biểu diễn

表演过火
biǎo yǎn guò huǒ

diễn quá đà

表现力
biǎo xiàn lì

sức biểu hiện

表现型
biǎo xiàn xíng

kiểu hình

表皮
biǎo pí

biểu bì

表皮剥脱素
biǎo pí bō tuō sù

ngoại độc tố

表盘
biǎo pán

mặt đồng hồ

表示层
biǎo shì céng

tầng trình bày

表示式
biǎo shì shì

biểu thức (toán học)

表章
biǎo zhāng

biểu chương dâng lên hoàng đế

表里
biǎo lǐ

bên ngoài và bên trong

表里不一
biǎo lǐ bù yī

bề ngoài và bên trong không nhất quán (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài

表里如一
biǎo lǐ rú yī

vẻ ngoài và suy nghĩ bên trong nhất quán (thành ngữ); nói đi đôi với nghĩ

表亲
biǎo qīn

anh em họ (bên ngoại)

表观
biǎo guān

biểu kiến

表观遗传学
biǎo guān yí chuán xué

biểu sinh học

表记
biǎo jì

vật kỷ niệm

表语
biǎo yǔ

vị ngữ

表证
biǎo zhèng

hội chứng biểu

表象
biǎo xiàng

vẻ bề ngoài

表达失语症
biǎo dá shī yǔ zhèng

mất ngôn ngữ diễn đạt

表达式
biǎo dá shì

biểu thức (toán học)

表露
biǎo lù

biểu lộ

表露无遗
biǎo lù wú yí

lộ rõ hoàn toàn

表面化
biǎo miàn huà

nổi lên bề mặt

表面外膜
biǎo miàn wài mó

lớp phủ bề mặt

表面张力
biǎo miàn zhāng lì

sức căng bề mặt

表面文章
biǎo miàn wén zhāng

vẻ ngoài hời hợt

表面活化剂
biǎo miàn huó huà jì

chất hoạt động bề mặt