Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

刚烈

gāng liè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. resolute and upright in character
  2. 2. unyielding
  3. 3. staunch

Từ cấu thành 刚烈