创造力
chuàng zào lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự sáng tạo
- 2. tính sáng tạo
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个团队朝气蓬勃,充满 创造力 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.