Bỏ qua đến nội dung

初一

chū yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. first day of lunar month
  2. 2. New Year's Day
  3. 3. first year in junior middle school

Từ cấu thành 初一