初试身手
chū shì shēn shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have a try
- 2. to try one's hand
- 3. initial foray
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.