Bỏ qua đến nội dung

判处

pàn chǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xét xử
  2. 2. án phạt
  3. 3. định tội

Usage notes

Collocations

判处 commonly pairs with a punishment duration (e.g., 判处有期徒刑三年), not just a crime.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
法院 判处 他有期徒刑三年。
The court sentenced him to three years in prison.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.