判处
pàn chǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xét xử
- 2. án phạt
- 3. định tội
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
判处 commonly pairs with a punishment duration (e.g., 判处有期徒刑三年), not just a crime.
Câu ví dụ
Hiển thị 1法院 判处 他有期徒刑三年。
The court sentenced him to three years in prison.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.