Bỏ qua đến nội dung

利伯维尔

lì bó wéi ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Libreville, thủ đô của Gabon