利害
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. ưu điểm và nhược điểm
- 2. lợi và hại
- 3. điểm mạnh và điểm yếu
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
利害 is typically used with 关系 (interests) or in phrases like 利害冲突 (conflict of interests); standalone use is rare.
Common mistakes
Do not confuse with the adjective 厉害 (lì hai, severe/formidable), which is pronounced differently.
Câu ví dụ
Hiển thị 1做决定之前,我们需要考虑 利害 关系。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.