别人
bié ren
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người khác
- 2. người khác nhau
- 3. người khác biệt
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5不要泄露 别人 的秘密。
不要讥笑 别人 的错误。
他对 别人 要求很过分。
我不在意 别人 怎么说。
他总爱挖苦 别人 ,大家都不喜欢他。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.