到了
dào liǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuối cùng
- 2. rốt cuộc
- 3. cuối cùng thì
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5春天 到了 ,花儿都开花了。
春天 到了 ,万物复苏。
春天 到了 ,处处都是鲜花。
春天 到了 ,花儿绽放。
春天 到了 ,农民开始给庄稼施肥料。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.