到了

dào liǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. at last
  2. 2. finally
  3. 3. in the end

Câu ví dụ

Hiển thị 3
時間 到了
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1780720)
到了
Nguồn: Tatoeba.org (ID 899617)
到了
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111573)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.