到了
dào liǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. at last
- 2. finally
- 3. in the end
Câu ví dụ
Hiển thị 3時間 到了 。
我 到了 。
抓 到了 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.