到家

dào jiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. perfect
  2. 2. excellent
  3. 3. brought to the utmost degree

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我剛 到家
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10320502)
到家 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12836670)
到家 了……
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138841)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.