到家
dào jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. perfect
- 2. excellent
- 3. brought to the utmost degree
Câu ví dụ
Hiển thị 3我剛 到家 。
快 到家 了。
快 到家 了……
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.