到底
dào dǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuối cùng
- 2. sau cùng
- 3. đến cùng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 了 in statements: 到底来了 (finally came). With questions, it intensifies the tone: 你到底去不去? (Are you going or not?)
Câu ví dụ
Hiển thị 1你 到底 来不来?
Are you coming or not, after all?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.