Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến
- 2. đến nơi
- 3. sự đến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Common mistakes
“到来”是不及物动词,不能直接加宾语,如不能说“到来北京”
Formality
主要用于书面语或正式场合,口语常用“到了”
Câu ví dụ
Hiển thị 4春天即将 到来 。
Spring is about to arrive.
他期盼着假期的 到来 。
He is eagerly awaiting the arrival of the holiday.
我们盼望着假期的 到来 。
We are looking forward to the arrival of the holiday.
很多人相信世界末日会 到来 。
Many people believe the end of the world will come.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.