Bỏ qua đến nội dung

制品

zhì pǐn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm
  2. 2. hàng hóa

Usage notes

Collocations

常与材质或用途搭配,如“乳制品”、“金属制品”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家工厂生产的塑料 制品 质量很好。
The plastic products made by this factory are of good quality.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.