Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản phẩm
- 2. hàng hóa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与材质或用途搭配,如“乳制品”、“金属制品”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家工厂生产的塑料 制品 质量很好。
The plastic products made by this factory are of good quality.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.