Bỏ qua đến nội dung

制裁

zhì cái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trừng phạt
  2. 2. xử phạt
  3. 3. cấm vận

Usage notes

Collocations

常与“经济”、“贸易”等搭配,如“经济制裁”;也可直接说“制裁某国/某人”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
国际社会对该国实施了经济 制裁
The international community imposed economic sanctions on that country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.