制裁
zhì cái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trừng phạt
- 2. xử phạt
- 3. cấm vận
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“经济”、“贸易”等搭配,如“经济制裁”;也可直接说“制裁某国/某人”
Câu ví dụ
Hiển thị 1国际社会对该国实施了经济 制裁 。
The international community imposed economic sanctions on that country.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.