Bỏ qua đến nội dung

制订

zhì dìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lập
  2. 2. xây dựng
  3. 3. thiết kế

Usage notes

Collocations

“制订”通常与计划、方案、政策等搭配,较少用于具体物件。

Common mistakes

“制订”与“制定”易混;“制定”多用于法律法规,“制订”更侧重过程、草拟。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 制订 一个新的学习计划。
We need to formulate a new study plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.