Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lập
- 2. xây dựng
- 3. thiết kế
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“制订”通常与计划、方案、政策等搭配,较少用于具体物件。
Common mistakes
“制订”与“制定”易混;“制定”多用于法律法规,“制订”更侧重过程、草拟。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 制订 一个新的学习计划。
We need to formulate a new study plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.