Bỏ qua đến nội dung

制造

zhì zào
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản xuất
  2. 2. chế tạo
  3. 3. làm

Usage notes

Collocations

制造常与“麻烦”“噪音”等词搭配,表示引起不好的事情。

Common mistakes

不要将“制造”与“制作”混淆:制造多用于工业大规模生产,制作多指手工或小规模。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家工厂 制造 汽车。
This factory manufactures cars.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.