Bỏ qua đến nội dung

刺眼

cì yǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dazzle
  2. 2. to offend the eyes
  3. 3. dazzling
  4. 4. harsh (light)
  5. 5. crude (colors)
  6. 6. unsightly