刺绣
cì xiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thêu
- 2. thêu thùa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
刺绣 can be a verb or noun; use context to determine whether it means 'to embroider' or 'embroidery'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她在 刺绣 一朵花。
She is embroidering a flower.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.