剂量
Định nghĩa
- 1. liều lượng
- 2. liều dùng
Từ chứa 剂量
chiếu xạ liều thấp
hiệu ứng liều lượng
liều tương đương
giám sát liều lượng
liều kế hóa học
liều hấp thụ
liều trung bình
liều kế sinh học
liều tương đương
liều lượng không khí
liều tích lũy
liều gây chết
liều bức xạ
suất liều bức xạ