Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liều lượng
  2. 2. liều

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
药很苦。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 剂

洗涤剂
xǐ dí jì

chất tẩy rửa

兴奋剂
xīng fèn jì

chất kích thích

调剂
tiáo jì

điều chỉnh

中和剂
zhōng hé jì

chất trung hòa

丸剂
wán jì

viên thuốc

乙种促效剂
yǐ zhǒng cù xiào jì

thuốc chủ vận beta-2

乳剂
rǔ jì

nhũ tương

乳化剂
rǔ huà jì

chất nhũ hóa

干燥剂
gān zào jì

chất hút ẩm

低剂量照射
dī jì liàng zhào shè

chiếu xạ liều thấp

保护剂
bǎo hù jì

chất bảo vệ

催化剂
cuī huà jì

chất xúc tác

催吐剂
cuī tù jì

thuốc gây nôn

催泪剂
cuī lèi jì

chất gây chảy nước mắt

催肥剂
cuī féi jì

chất vỗ béo

全身中毒性毒剂
quán shēn zhōng dú xìng dú jì

chất độc toàn thân

冷却剂
lěng què jì

chất làm mát

凝固剂
níng gù jì

chất đông tụ

利尿剂
lì niào jì

thuốc lợi tiểu

制酸剂
zhì suān jì

thuốc kháng axit

刺激剂
cì jī jì

chất kích thích

剂型
jì xíng

dạng bào chế

剂子
jì zi

viên bột đã cắt đúng kích cỡ (để làm sủi cảo v.v.)

剂次
jì cì

liều tiêm

剂量
jì liàng

liều lượng

剂量效应
jì liàng xiào yìng

hiệu ứng liều lượng

剂量当量
jì liàng dāng liàng

liều tương đương

剂量监控
jì liàng jiān kòng

giám sát liều lượng

助剂
zhù jì

phụ gia

助焊剂
zhù hàn jì

chất trợ dung

助熔剂
zhù róng jì

chất trợ dung

化学剂量计
huà xué jì liàng jì

liều kế hóa học

化学战剂
huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh hóa học

化学战剂检毒箱
huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng

bộ phát hiện hóa chất chiến tranh

升压剂
shēng yā jì

thuốc tăng huyết áp

去垢剂
qù gòu jì

chất tẩy rửa

反安慰剂
fǎn ān wèi jì

nocebo

反兴奋剂
fǎn xīng fèn jì

chống doping

受体拮抗剂
shòu tǐ jié kàng jì

thuốc đối kháng thụ thể

合成洗涤剂
hé chéng xǐ dí jì

chất tẩy rửa tổng hợp

吸入剂
xī rù jì

thuốc hít

吸收剂量
xī shōu jì liàng

liều hấp thụ

吸附剂
xī fù jì

chất hấp thụ

吸附洗消剂
xī fù xǐ xiāo jì

chất khử nhiễm hấp phụ

单方制剂
dān fāng zhì jì

đơn phương chế phẩm

喷嚏剂
pēn tì jì

thuốc gây hắt hơi

圆珠形离子交换剂
yuán zhū xíng lí zǐ jiāo huàn jì

chất trao đổi ion dạng hạt hình cầu

塑化剂
sù huà jì

chất hóa dẻo

涂白剂
tú bái jì

thuốc quét trắng thân cây để bảo vệ cây khỏi côn trùng phá hoại

涂饰剂
tú shì jì

chất phủ

填充剂
tián chōng jì

chất độn

增塑剂
zēng sù jì

chất hóa dẻo

增白剂
zēng bái jì

chất tẩy trắng

增稠剂
zēng chóu jì

chất làm đặc

外加剂
wài jiā jì

phụ gia

安慰剂
ān wèi jì

giả dược

局部麻醉剂
jú bù má zuì jì

thuốc gây tê cục bộ

平均剂量
píng jūn jì liàng

liều trung bình

幻觉剂
huàn jué jì

chất gây ảo giác

强心剂
qiáng xīn jì

thuốc trợ tim

慢化剂
màn huà jì

chất làm chậm

抑制剂
yì zhì jì

chất ức chế

抗凝血剂
kàng níng xuè jì

thuốc chống đông máu

抗氧化剂
kàng yǎng huà jì

chất chống oxy hóa

抗组胺剂
kàng zǔ àn jì

thuốc kháng histamin

持久性毒剂
chí jiǔ xìng dú jì

tác nhân độc tồn lưu

指示剂
zhǐ shì jì

chất chỉ thị

推进剂
tuī jìn jì

thuốc phóng

提神剂
tí shén jì

chất kích thích

散剂
sǎn jì

thuốc bột

方剂
fāng jì

đơn thuốc

有机磷毒剂
yǒu jī lín dú jì

tác nhân phospho hữu cơ

枯叶剂
kū yè jì

chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

染发剂
rǎn fà jì

thuốc nhuộm tóc

柔软剂
róu ruǎn jì

chất làm mềm vải

柔顺剂
róu shùn jì

chất làm mềm vải

栓剂
shuān jì

thuốc đạn

橙剂
chéng jì

chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

橙色剂
chéng sè jì

chất độc da cam

橙色战剂
chéng sè zhàn jì

chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

止汗剂
zhǐ hàn jì

chất chống mồ hôi

止痛剂
zhǐ tòng jì

thuốc giảm đau

杀真菌剂
shā zhēn jūn jì

thuốc diệt nấm

杀菌剂
shā jūn jì

chất khử trùng

杀螺剂
shā luó jì

thuốc diệt ốc

杀虫剂
shā chóng jì

thuốc diệt côn trùng

毒剂
dú jì

chất độc

毒剂弹
dú jì dàn

đạn hơi độc

毒剂震检
dú jì zhèn jiǎn

phát hiện khí độc

气雾剂
qì wù jì

bình xịt khí dung

氧化剂
yǎng huà jì

chất oxy hóa

冲剂
chōng jì

thuốc pha với nước (hoặc chất lỏng khác) để uống

冲服剂
chōng fú jì

thuốc dạng bột pha uống

泥敷剂
ní fū jì

thuốc đắp

注射剂
zhù shè jì

thuốc tiêm

洗消剂
xǐ xiāo jì

chất khử trùng

洗洁剂
xǐ jié jì

chất tẩy rửa

洗发剂
xǐ fà jì

dầu gội đầu

活性剂
huó xìng jì

chất hoạt động (hóa học)

浸剂
jìn jì

dịch truyền (dược)

消毒剂
xiāo dú jì

chất khử trùng

混凝剂
hùn níng jì

chất đông tụ

混合毒剂
hùn hé dú jì

hỗn hợp chất độc chiến thuật

添加剂
tiān jiā jì

chất phụ gia

清洁剂
qīng jié jì

chất tẩy rửa

汤剂
tāng jì

thuốc sắc

溶剂
róng jì

dung môi

滴剂
dī jì

thuốc nhỏ giọt

漂白剂
piǎo bái jì

chất tẩy trắng

润滑剂
rùn huá jì

chất bôi trơn

湿润剂
shī rùn jì

chất làm ẩm

烟雾剂
yān wù jì

bình xịt

燃烧剂
rán shāo jì

chất cháy

熏蒸剂
xūn zhēng jì

thuốc xông hơi khử trùng

片剂
piān jì

viên nén

甘味剂
gān wèi jì

chất tạo ngọt

甘油栓剂
gān yóu shuān jì

thuốc đạn glycerin

甜味剂
tián wèi jì

chất tạo ngọt (phụ gia thực phẩm)

生物剂量仪
shēng wù jì liàng yí

liều kế sinh học

生物化学站剂
shēng wù huà xué zhàn jì

tác nhân chiến tranh sinh học-hóa học

生物战剂
shēng wù zhàn jì

tác nhân sinh học

生物制剂
shēng wù zhì jì

chế phẩm sinh học

生发剂
shēng fà jì

thuốc mọc tóc

当量剂量
dāng liàng jì liàng

liều tương đương

发泡剂
fā pào jì

chất tạo bọt

白色战剂
bái sè zhàn jì

chất độc da cam trắng

矫味剂
jiǎo wèi jì

chất hiệu chỉnh vị

砷制剂
shēn zhì jì

arsphenamine

神经性毒剂
shén jīng xìng dú jì

tác nhân thần kinh

空气剂量
kōng qì jì liàng

liều lượng không khí

窒息性毒剂
zhì xī xìng dú jì

chất độc gây ngạt

糊剂
hú jì

hồ dán

糜烂性毒剂
mí làn xìng dú jì

chất độc gây loét da

累积剂量
lěi jī jì liàng

liều tích lũy

肌肉松弛剂
jī ròu sōng chí jì

thuốc giãn cơ (y học)

肺刺激性毒剂
fèi cì jī xìng dú jì

chất độc kích thích phổi

脱毛剂
tuō máo jì

thuốc làm rụng lông

脱色剂
tuō sè jì

chất tẩy trắng

腐蚀剂
fǔ shí jì

chất ăn mòn (hóa học)

胶黏剂
jiāo nián jì

keo dán

膨松剂
péng sōng jì

chất tạo xốp

自由基清除剂
zì yóu jī qīng chú jì

chất loại bỏ gốc tự do (hóa học)

致冷剂
zhì lěng jì

chất làm lạnh

致幻剂
zhì huàn jì

chất gây ảo giác

致死剂量
zhì sǐ jì liàng

liều gây chết

致死性毒剂
zhì sǐ xìng dú jì

tác nhân gây chết

落叶剂
luò yè jì

chất làm rụng lá

蓝色剂
lán sè jì

chất màu xanh

药剂
yào jì

thuốc

药剂士
yào jì shì

dược sĩ

药剂师
yào jì shī

hiệu thuốc

血液增强剂
xuè yè zēng qiáng jì

oxyglobin

表面活化剂
biǎo miàn huó huà jì

chất hoạt động bề mặt

表面活性剂
biǎo miàn huó xìng jì

chất hoạt động bề mặt

制剂
zhì jì

chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)

解毒剂
jiě dú jì

thuốc giải độc

解痉剂
xiè jìng jì

thuốc chống co thắt (dược)

试剂
shì jì

thuốc thử

诱变剂
yòu biàn jì

chất gây đột biến

诱食剂
yòu shí jì

chất dẫn dụ ăn

调味剂
tiáo wèi jì

chất tạo hương vị

赋形剂
fù xíng jì

tá dược (dược phẩm)

起云剂
qǐ yún jì

chất tạo đục

辐射剂量
fú shè jì liàng

liều bức xạ

辐射剂量率
fú shè jì liàng lǜ

suất liều bức xạ

迷幻剂
mí huàn jì

chất gây ảo giác

追加剂
zhuī jiā jì

mũi tiêm nhắc lại

速效性毒剂
sù xiào xìng dú jì

tác nhân độc tác dụng nhanh

还原剂
huán yuán jì

chất khử

酊剂
dīng jì

cồn thuốc

重活化剂
zhòng huó huà jì

chất hoạt hóa lại

针剂
zhēn jì

dung dịch nạp vào ống tiêm để tiêm dưới da

针剂瓶
zhēn jì píng

ống thuốc tiêm

镇定剂
zhèn dìng jì

thuốc an thần

镇痉剂
zhèn jìng jì

thuốc chống co thắt (dược lý)

镇痛剂
zhèn tòng jì

thuốc giảm đau

镇静剂
zhèn jìng jì

thuốc an thần

防冻剂
fáng dòng jì

chất chống đông

防腐剂
fáng fǔ jì

chất bảo quản

除垢剂
chú gòu jì

chất tẩy rửa

除臭剂
chú chòu jì

chất khử mùi

除草剂
chú cǎo jì

thuốc diệt cỏ

显影剂
xiǎn yǐng jì

chất hiện ảnh (xử lý phim ảnh)

香体剂
xiāng tǐ jì

chất khử mùi

体香剂
tǐ xiāng jì

chất khử mùi cơ thể

麻醉剂
má zuì jì

thuốc gây mê; (nghĩa bóng) chất gây mê

黏合剂
nián hé jì

keo dán