削瘦
xuē shòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thin
- 2. lean
- 3. slender
- 4. skinny
- 5. (of cheeks) hollow
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.