Bỏ qua đến nội dung

前脚

qián jiǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vừa mới ..., (ngay sau đó ...)
  2. 2. chân trước (khi đi)