前言

qián yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. preface
  2. 2. forward
  3. 3. introduction

Câu ví dụ

Hiển thị 1
撤回 前言
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1575959)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 前言