前车之覆,后车之鉴
qián chē zhī fù , hòu chē zhī jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe trước lật, xe sau lấy đó làm bài học
- 2. rút kinh nghiệm từ thất bại của người đi trước
- 3. chớ để vết xe đổ