Bỏ qua đến nội dung

剧情

jù qíng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cốt truyện
  2. 2. nội dung phim
  3. 3. kịch bản

Usage notes

Collocations

剧情常与“紧凑”、“曲折”等形容词搭配,不与“很剧情”直接使用。

Common mistakes

初学者易混淆“剧情”和“情节”。剧情强调整体发展,情节指具体事件。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影的 剧情 非常吸引人。
The plot of this movie is very engaging.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.