剧情
jù qíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cốt truyện
- 2. nội dung phim
- 3. kịch bản
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
剧情常与“紧凑”、“曲折”等形容词搭配,不与“很剧情”直接使用。
Common mistakes
初学者易混淆“剧情”和“情节”。剧情强调整体发展,情节指具体事件。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影的 剧情 非常吸引人。
The plot of this movie is very engaging.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.