Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kịch bản
- 2. câu chuyện
- 3. kịch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“写剧本”“改编剧本”,不常说“创造剧本”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 剧本 写得很好。
This script is written very well.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.