Bỏ qua đến nội dung

剪成

jiǎn chéng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cắt thành

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你想將頭髮 剪成 怎樣?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 885535)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.