Bỏ qua đến nội dung

剪草机

jiǎn cǎo jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy cắt cỏ